XỔ SỐ MIỀN NAM|12-12-2025(Thứ 6)
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 33 | 42 |
| G.7 | 879 | 551 | 991 |
| G.6 | 8027 6744 8104 | 1934 1284 7086 | 4824 2258 7674 |
| G.5 | 2602 | 7743 | 9922 |
| G.4 | 49960 17238 93830 37853 96275 60510 33275 | 33471 14486 50887 20636 71477 59609 62579 | 06928 48995 99176 81080 73703 30831 14232 |
| G.3 | 53969 13403 | 89880 18538 | 30430 12722 |
| G.2 | 71620 | 49575 | 57804 |
| G.1 | 60340 | 62011 | 32142 |
| G.ĐB | 427140 | 416982 | 608893 |
| Đầu | Thống kê lôtô XSMN | ||
|---|---|---|---|
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
| 0 | 4, 2, 3 | 9 | 3, 4 |
| 1 | 0 | 1 | |
| 2 | 7, 0 | 4, 2, 8, 2 | |
| 3 | 8, 0 | 3, 4, 6, 8 | 1, 2, 0 |
| 4 | 4, 0, 0 | 3 | 2, 2 |
| 5 | 3 | 1 | 8 |
| 6 | 0, 9 | ||
| 7 | 9, 5, 5 | 1, 7, 9, 5 | 4, 6 |
| 8 | 4, 6, 6, 7, 0, 2 | 0 | |
| 9 | 3 | 1, 5, 3 | |
| 12-12-2025 | 12-12-2025 | 12-12-2025 | |
XỔ SỐ MIỀN NAM|11-12-2025(Thứ 5)
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 49 | 63 | 38 |
| G.7 | 385 | 090 | 353 |
| G.6 | 5621 8813 2489 | 2773 3450 8470 | 4496 7707 6429 |
| G.5 | 9133 | 3401 | 2390 |
| G.4 | 06351 46021 47378 59322 31615 56162 07774 | 19595 70895 27368 59584 29150 82310 90526 | 09739 54031 53455 54086 55049 34604 65447 |
| G.3 | 68783 36796 | 37388 62816 | 22259 41460 |
| G.2 | 39363 | 39945 | 41708 |
| G.1 | 95144 | 87321 | 34334 |
| G.ĐB | 473447 | 204056 | 733927 |
| Đầu | Thống kê lôtô XSMN | ||
|---|---|---|---|
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
| 0 | 1 | 7, 4, 8 | |
| 1 | 3, 5 | 0, 6 | |
| 2 | 1, 1, 2 | 6, 1 | 9, 7 |
| 3 | 3 | 8, 9, 1, 4 | |
| 4 | 9, 4, 7 | 5 | 9, 7 |
| 5 | 1 | 0, 0, 6 | 3, 5, 9 |
| 6 | 2, 3 | 3, 8 | 0 |
| 7 | 8, 4 | 3, 0 | |
| 8 | 5, 9, 3 | 4, 8 | 6 |
| 9 | 6 | 0, 5, 5 | 6, 0 |
| 11-12-2025 | 11-12-2025 | 11-12-2025 | |
XỔ SỐ MIỀN NAM|10-12-2025(Thứ 4)
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 20 | 12 |
| G.7 | 353 | 014 | 206 |
| G.6 | 8233 0263 0868 | 7933 2263 3626 | 4455 2776 0883 |
| G.5 | 4409 | 3256 | 6803 |
| G.4 | 58592 39933 77088 29346 84227 05333 96397 | 46574 92009 35922 60203 68479 37632 75232 | 43556 46428 78348 85214 16661 56291 72379 |
| G.3 | 35654 27638 | 55483 45313 | 74574 69734 |
| G.2 | 22643 | 88682 | 57536 |
| G.1 | 69756 | 05173 | 51467 |
| G.ĐB | 048568 | 375492 | 331026 |
| Đầu | Thống kê lôtô XSMN | ||
|---|---|---|---|
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
| 0 | 9 | 9, 3 | 6, 3 |
| 1 | 4, 3 | 2, 4 | |
| 2 | 7 | 0, 6, 2 | 8, 6 |
| 3 | 3, 3, 3, 8 | 3, 2, 2 | 4, 6 |
| 4 | 6, 3 | 8 | |
| 5 | 3, 4, 6 | 6 | 5, 6 |
| 6 | 3, 8, 8 | 3 | 1, 7 |
| 7 | 4, 9, 3 | 6, 9, 4 | |
| 8 | 7, 8 | 3, 2 | 3 |
| 9 | 2, 7 | 2 | 1 |
| 10-12-2025 | 10-12-2025 | 10-12-2025 | |
XỔ SỐ MIỀN NAM|09-12-2025(Thứ 3)
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 98 | 55 |
| G.7 | 454 | 536 | 183 |
| G.6 | 3533 6053 2022 | 1251 9590 7325 | 7334 6560 5367 |
| G.5 | 4661 | 6328 | 0162 |
| G.4 | 57046 48629 66624 67954 26387 38907 80913 | 15700 28847 70990 74252 74351 84161 85030 | 81357 30701 32670 66991 53993 35197 31514 |
| G.3 | 41090 88956 | 70513 96313 | 36163 32723 |
| G.2 | 19021 | 18343 | 50302 |
| G.1 | 66629 | 21445 | 02302 |
| G.ĐB | 257886 | 000248 | 086267 |
| Đầu | Thống kê lôtô XSMN | ||
|---|---|---|---|
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
| 0 | 7 | 0 | 1, 2, 2 |
| 1 | 4, 3 | 3, 3 | 4 |
| 2 | 2, 9, 4, 1, 9 | 5, 8 | 3 |
| 3 | 3 | 6, 0 | 4 |
| 4 | 6 | 7, 3, 5, 8 | |
| 5 | 4, 3, 4, 6 | 1, 2, 1 | 5, 7 |
| 6 | 1 | 1 | 0, 7, 2, 3, 7 |
| 7 | 0 | ||
| 8 | 7, 6 | 3 | |
| 9 | 0 | 8, 0, 0 | 1, 3, 7 |
| 09-12-2025 | 09-12-2025 | 09-12-2025 | |
XỔ SỐ MIỀN NAM|08-12-2025(Thứ 2)
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 11 | 00 |
| G.7 | 696 | 351 | 222 |
| G.6 | 5044 5483 8027 | 1667 4110 3192 | 6563 0189 6525 |
| G.5 | 8874 | 9897 | 4753 |
| G.4 | 75884 83196 93104 31367 05573 66082 74011 | 33584 19553 01096 01822 66111 40207 22029 | 59874 92468 05158 52080 95120 55099 64348 |
| G.3 | 28064 46931 | 41760 21575 | 57855 57077 |
| G.2 | 01845 | 84172 | 01256 |
| G.1 | 44980 | 70230 | 17162 |
| G.ĐB | 287570 | 652680 | 761911 |
| Đầu | Thống kê lôtô XSMN | ||
|---|---|---|---|
| TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau | |
| 0 | 4 | 7 | 0 |
| 1 | 1 | 1, 0, 1 | 1 |
| 2 | 7 | 2, 9 | 2, 5, 0 |
| 3 | 1 | 0 | |
| 4 | 4, 5 | 8 | |
| 5 | 1, 3 | 3, 8, 5, 6 | |
| 6 | 7, 4 | 7, 0 | 3, 8, 2 |
| 7 | 4, 3, 0 | 5, 2 | 4, 7 |
| 8 | 3, 4, 2, 0 | 4, 0 | 9, 0 |
| 9 | 0, 6, 6 | 2, 7, 6 | 9 |
| 08-12-2025 | 08-12-2025 | 08-12-2025 | |
Đang tải...
GHI CHÚ VỀ XỔ SỐ MIỀN NAM XSMN
CƠ CẤU GIẢI THƯỞNG XSMN (1.000.000 vé số loại 10.000đ, 06 chữ số)
Lịch mở thưởng XSMN:Áp dụng chung cho 21 tỉnh Miền Nam bắt đầu từ ngày 01-01-2017
| SL giải | Tên giải | Trùng | Trị giá (VNĐ) |
| 01 | Giải ĐB | 6 số | 2 tỷ |
| 09 | Giải Phụ ĐB | 5 số | 50 triệu |
| 45 | Giải KK | 5 số | 6 triệu |
| 10 | Giải nhất | 5 số | 30 triệu |
| 10 | Giải nhì | 5 số | 15 triệu |
| 20 | Giải ba | 5 số | 10 triệu |
| 70 | Giải tư | 5 số | 3 triệu |
| 100 | Giải năm | 4 số | 1 triệu |
| 300 | Giải sáu | 4 số | 400,000 |
| 1000 | Giải bảy | 3 số | 200,000 |
| 10,000 | Giải tám | 2 số | 100,000 |
Giải phụ ĐB: Số dự thưởng trùng 5 chữ số cuối (từ hàng chục nghìn đến hàng đơn vị) của giải Đặc biệt. Và, Khác chữ số hàng trăm ngàn (số đầu tiên bên trái) so với giải Đặc biệt.
Giải khuyến khích: Vé số chỉ sai 1 chữ số so với giải Đặc biệt, vị trí sai có thể nằm ở bất kỳ hàng nào, ngoại trừ hàng trăm ngàn (số đầu tiên bên trái), tất cả các chữ số khác phải đúng vị trí so với giải Đặc biệt.
Chú ý: Vé trùng nhiều giải sẽ được lĩnh đủ tiền thưởng tất cả các giải đã trúng.
Thứ 2: TP.HCM, Cà Mau, Đồng Tháp
Thứ 3: Bạc Liêu, Bến Tre, Vũng Tàu
Thứ 4: Cần Thơ, Đồng Nai, Sóc Trăng
Thứ 5: An Giang, Bình Thuận, Tây Ninh
Thứ 6: Bình Dương, Trà Vinh, Vĩnh Long
Thứ 7: TP.HCM, Bình Phước, Hậu Giang, Long An
Chủ nhật: Kiên Giang, Đà Lạt, Tiền Giang
Thứ 3: Bạc Liêu, Bến Tre, Vũng Tàu
Thứ 4: Cần Thơ, Đồng Nai, Sóc Trăng
Thứ 5: An Giang, Bình Thuận, Tây Ninh
Thứ 6: Bình Dương, Trà Vinh, Vĩnh Long
Thứ 7: TP.HCM, Bình Phước, Hậu Giang, Long An
Chủ nhật: Kiên Giang, Đà Lạt, Tiền Giang